herbert clark hoover

Định nghĩa

Danh từ riêng: Herbert Clark Hoover tên của một tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1929 đến năm 1933. Ông nổi tiếng nhiệm kỳ của mình trùng với cuộc Đại suy thoái kinh tế, bắt đầu từ sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929. Sau đó, nền kinh tế Mỹ suy sụp, ông thất bại trong cuộc bầu cử lại trước Franklin Roosevelt.

dụ sử dụng
  • (Herbert Clark Hoover được bầu làm tổng thống vào năm 1928, nhưng cuộc Đại suy thoái đã làm lu mờ nhiệm kỳ của ông.)
  • (Nhiều người đổ lỗi cho Herbert Clark Hoover về sự sụp đổ kinh tế sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hoover administration": chính quyền của Herbert Hoover.
    • The Hoover administration implemented various policies to combat the Depression. (Chính quyền Hoover đã thực hiện nhiều chính sách khác nhau để chống lại cuộc Suy thoái.)
  • "Hoover's legacy": di sản của Hoover.
    • Hoover's legacy is often associated with the Great Depression. (Di sản của Hoover thường gắn liền với cuộc Đại suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoover (danh từ riêng, viết tắt): Tên thường gọi của Herbert Hoover.
    • Hoover was a self-made millionaire before becoming president. (Hoover một triệu phú tự thân trước khi trở thành tổng thống.)
  • Hoover Dam (danh từ riêng): Đập Hoover, một công trình thủy điện lớn ở Mỹ, được đặt theo tên ông.
    • The Hoover Dam was built during the Great Depression. (Đập Hoover được xây dựng trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Từ đồng nghĩa
  • President Hoover: Tổng thống Hoover.
  • Herbert Hoover: Tên thường gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Hooverville": Khu lều ổ chuột xuất hiện trong thời Đại suy thoái, đặt tên theo Hoover.
    • Many homeless people lived in Hoovervilles during the 1930s. (Nhiều ngườigia cư sống trong các khu Hooverville trong những năm 1930.)
  • "Hoover blanket": Báo dùng làm chăn, một cách gọi châm biếm trong thời kỳ đó.
    • He used a newspaper as a Hoover blanket to stay warm. (Anh ấy dùng báo làm chăn Hoover để giữ ấm.)